garter snake

garter snake

A child carefully observes a garter snake in the garden.

Định nghĩa
  • Danh từ: Rắn sọc vườn (tên khoa học: ) – một loài rắn không độc, thân hình thon dài, sốngBắc Mỹ Trung Mỹ. Đặc điểm nổi bật các sọc dọc chạy dọc theo chiều dài cơ thể (thường màu vàng, xanh lục hoặc trắng trên nền đen hoặc nâu). Loài rắn này sinh con (đẻ con, không đẻ trứng) thường sống gần các khu vực ẩm ướt như vườn, ao hồ, hoặc đồng cỏ.
dụ sử dụng
  • (Tôi thấy một con rắn sọc vườn đang qua bãi cỏ trong sân sau nhà tôi.)
  • (Rắn sọc vườn vô hại với con người giúp kiểm soát sâu bọ trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as harmless as a garter snake": (thành ngữ so sánh) vô hại, không gây nguy hiểm.
    • Don't worry about that insect; it's as harmless as a garter snake. (Đừng lo về con côn trùng đó; vô hại như rắn sọc vườn vậy.)
  • "garter snake" có thể được dùng trong sinh học để chỉ một chi rắn đặc thù (chi Thamnophis), thường xuất hiện trong các tài liệu về động vật hoang dã.
Biến thể từ gần giống
  • Garter (n): dây đai, dây thắt (dùng để giữ tất hoặc quần áo), không liên quan đến rắn ngoại trừ tên gọi.
  • Snake (n): rắn (tổng quát).
  • Harmless snake: rắn vô hại (mô tả chung, không chỉ loài cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Nonvenomous snake: rắn không độc (mô tả chung).
  • Striped snake: rắn sọc (dựa trên đặc điểm hình dáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slither away: đi (thường dùng cho rắn).
    • The garter snake slithered away when I approached. (Con rắn sọc vườn đi khi tôi đến gần.)
  • Hide under: trốn dưới (nơi ẩn náu của rắn).
    • Garter snakes often hide under rocks or logs. (Rắn sọc vườn thường trốn dưới đá hoặc khúc gỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • "to see a garter snake": (trong văn hóa dân gian Bắc Mỹ) đôi khi được coi điềm báo về sự thay đổi thời tiết hoặc may mắn, nhưng không phổ biến.
    • Grandma said seeing a garter snake in the garden means rain is coming. ( nói rằng thấy rắn sọc vườn trong vườn nghĩa sắp mưa.)